mệnh chung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Qua đời, chết (từ cũ, trang trọng): Từ dùng để chỉ việc một người đã kết thúc cuộc đời, thường mang sắc thái trang trọng, tôn kính và ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cụ ông ấy đã mệnh chung tại bệnh viện vào sáng sớm.
- Theo gia phả, tổ tiên đã mệnh chung ở tuổi chín mươi.
- Mệnh chung ở nơi đất khách quê người là một nỗi buồn lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đã mệnh chung": cụm từ thường dùng để thông báo một sự qua đời đã xảy ra, nhấn mạnh tính chất đã hoàn tất của sự việc.
- Nghe tin ngài chủ tịch cũ đã mệnh chung, mọi người đều thương tiếc.
- "mệnh chung tại...": dùng để chỉ địa điểm nơi một người qua đời.
- Nhà văn lão thành mệnh chung tại tư gia.
Biến thể và từ gần giống
- Qua đời (động từ): từ phổ biến và trang trọng hơn trong tiếng Việt hiện đại để thay thế cho "mệnh chung".
- Từ trần (động từ): từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.
- Khuất núi (động từ, thành ngữ): cách nói ví von, trang trọng về cái chết.
Từ đồng nghĩa
- Tạ thế: lìa bỏ cõi đời (từ cũ, trang trọng).
- Băng hà: dành cho vua chúa qua đời (từ cũ).
- Chết: từ thông dụng, trung tính nhất.
Từ trái nghĩa
- Sinh ra: được sinh ra, chào đời.
- Sống: đang có sự sống.
Lưu ý sử dụng
- "Mệnh chung" là một từ Hán Việt cổ, mang tính chất văn chương, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, người ta thường dùng các từ như "qua đời", "mất" hoặc "chết" thay thế.
- Từ này thường xuất hiện trong văn bản cổ, gia phả, cáo phó trang trọng hoặc khi nói về cái chết của người có địa vị, tuổi tác với thái độ tôn kính.
- Chết (cũ): Mệnh chung ở nơi đất khách.